Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 35 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 23,6 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 123 mg 9%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 154 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,2 mg 8%
  • Selen 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g692,5 g11 g1,3 g
50 g50 g351,2 g5,7 g0,7 g
150 g150 g1043,7 g17 g2 g
200 g200 g1384,9 g23 g2,7 g
250 g250 g1736,2 g28 g3,4 g

Câu hỏi về Thức uống đậu nành vị sô-cô-la

100 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 69 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 104 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 138 kcal, gồm 4,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 173 kcal, gồm 6,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ