Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống đậu nành vị sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu
69
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb11 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 6,9 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 1,6 µg 8%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 23,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,2 mg 8%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 2,5 g | 11 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1,2 g | 5,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 3,7 g | 17 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 4,9 g | 23 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 6,2 g | 28 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Thức uống sô-cô-lalàm từ sữa và đậu nành, uống liền, tăng cường dinh dưỡng101 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, không đường95 kcal / 100 g
- Soy drink chocolate76 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Sô-cô-la mạch nhadạng bột, pha với sữa 1%, tăng cường dinh dưỡng57 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống đậu nành vị sô-cô-la
100 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 69 kcal, gồm 2,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 104 kcal, gồm 3,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 138 kcal, gồm 4,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống đậu nành vị sô-cô-la có 173 kcal, gồm 6,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6329 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ