Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb6,2 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,7 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0,33 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 23,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 2,5 g | 6,2 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,2 g | 3,1 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 3,7 g | 9,2 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 4,9 g | 12 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 6,2 g | 15 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành nguyên chấttăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu40 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành hương vịcó hương vị, có đường, không tăng cường, đóng gói sẵn62 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành tự nhiên42 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nànhkhô478 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, tăng cường vi chất33 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nànhcó đường, bổ sung canxi và vitamin (vitamin B2, vitamin B12, vitamin D)24 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống đậu nành
100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống đậu nành có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống đậu nành có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống đậu nành có 72 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống đậu nành có 96 kcal, gồm 4,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống đậu nành có 120 kcal, gồm 6,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ