Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g333,4 g1,7 g1,3 g
50 g50 g171,7 g0,9 g0,7 g
150 g150 g505,1 g2,6 g2 g
200 g200 g666,8 g3,4 g2,6 g
250 g250 g838,5 g4,3 g3,3 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 33 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 17 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 50 kcal, gồm 5,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 66 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 83 kcal, gồm 8,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: slv 6902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ