Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo (~1% chất béo), không tăng cường vi chất
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb5,7 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 5,7 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 3 g | 5,7 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,5 g | 2,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 4,5 g | 8,6 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 6 g | 11 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 7,5 g | 14 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống đậu nành nguyên chấtkhông béo, tăng cường, làm lạnh26 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nành428 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhhàm lượng béo thông thường (~3%), không tăng cường vi chất59 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, không tăng cường, bảo quản được lâu36 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nành28 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống đậu nành
100 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống đậu nành có 44 kcal, gồm 3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống đậu nành có 22 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống đậu nành có 66 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Thức uống đậu nành có 88 kcal, gồm 6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Thức uống đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Thức uống đậu nành có 110 kcal, gồm 7,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ