Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hương vị, bổ sung vitamin và khoáng chất
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb9 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 3,1 g | 9 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,6 g | 4,5 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 4,7 g | 14 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 6,2 g | 18 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 7,8 g | 23 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống đậu nành sô cô lacó đường, bổ sung canxi và vitamin60 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiêncó bột sô-cô-la, ít đường, không đường78 kcal / 100 g
- Đồ uống từ đậu nànhcó đường, bổ sung canxi và vitamin (vitamin B2, vitamin B12, vitamin D)24 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành32 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành hương vịcó hương vị, có đường, không tăng cường, đóng gói sẵn62 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành sô-cô-lakhông tăng cường63 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành vị sô-cô-latăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu69 kcal / 100 g
- Bột thức uống đậu nành428 kcal / 100 g
- Đồ uống yến mạch56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống đậu nành
100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống đậu nành có 62 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống đậu nành có 31 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống đậu nành có 93 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống đậu nành có 124 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống đậu nành có 155 kcal, gồm 7,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ