Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 4,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,1 g9 g1,5 g
50 g50 g311,6 g4,5 g0,8 g
150 g150 g934,7 g14 g2,3 g
200 g200 g1246,2 g18 g3 g
250 g250 g1557,8 g23 g3,8 g

Câu hỏi về Đồ uống đậu nành

100 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống đậu nành có 62 kcal, gồm 3,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống đậu nành có 31 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống đậu nành có 93 kcal, gồm 4,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống đậu nành có 124 kcal, gồm 6,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Đồ uống đậu nành có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống đậu nành có 155 kcal, gồm 7,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010059 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ