Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống từ đậu nành
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb1,5 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 3,5 g | 1,5 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,8 g | 0,8 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 5,3 g | 2,3 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 7 g | 3 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 8,8 g | 3,8 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đồ uống từ đậu nành
100 g Đồ uống từ đậu nành có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống từ đậu nành có 28 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Đồ uống từ đậu nành có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống từ đậu nành có 14 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Đồ uống từ đậu nành có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống từ đậu nành có 42 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Đồ uống từ đậu nành có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống từ đậu nành có 56 kcal, gồm 7 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Đồ uống từ đậu nành có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống từ đậu nành có 70 kcal, gồm 8,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ