Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 13 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,5 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 20%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,46 µg 19%
Khoáng chất
- Canxi 135 mg 10%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 2,1 g | 1,1 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,1 g | 0,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 3,2 g | 1,7 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 4,2 g | 2,2 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 5,3 g | 2,8 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành uốnggiảm chất béo, được tăng cường, bảo quản được lâu27 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage with omega-3 fatty acids added fortified45 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấtkhông béo, tăng cường, làm lạnh26 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành nguyên bản và vaninhẹ, không đường, có bổ sung canxi, vitamin A và D34 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable
100 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có bao nhiêu calo?
100 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có 23 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có bao nhiêu calo?
50 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có bao nhiêu calo?
150 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có 35 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có bao nhiêu calo?
200 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có 46 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có bao nhiêu calo?
250 g Plant-based beverage, soy beverage, vanilla, reduced fat, fortified, shelf-stable có 58 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ