Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành nguyên bản và vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ, không đường, có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,4 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 103 mg 8%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 2,6 g | 3,3 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 83 | 6,4 g | 7,9 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 165 | 13 g | 16 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 41 | 3,2 g | 3,9 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 248 | 19 g | 24 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 330 | 26 g | 32 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 1,3 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 3,9 g | 4,9 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 5,2 g | 6,5 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 6,6 g | 8,1 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành hương vani ít béo Silksilk, ít béo33 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành vị vani nhẹvitasoy usa, vitasoy30 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nànhkhông đường, bổ sung vitamin và canxi30 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê đậu nànhkhông phải sữa, dạng lỏng, kem đậu nành100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành nguyên bản và vani
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 34 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 83 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 165 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 41 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 248 kcal, gồm 19 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 330 kcal, gồm 26 g đạm, 32 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 51 kcal, gồm 3,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ