Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đậu nành nguyên bản và vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhẹ, có bổ sung canxi, vitamin A và D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 2,6 g —
- Natri 48 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 117 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 2,4 g | 3,2 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 243 g | 73 | 5,8 g | 7,8 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 486 g | 146 | 12 g | 16 g | 3,7 g |
| ½ khẩu phần | 121,5 g | 36 | 2,9 g | 3,9 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 729 g | 219 | 17 g | 23 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 972 g | 292 | 23 g | 31 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1,2 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 3,6 g | 4,8 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 4,8 g | 6,4 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 6 g | 8 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đậu nành vị vani nhẹvitasoy usa, vitasoy30 kcal / 100 g
- Sữa đậu nành hương vani ít béo Silksilk, ít béo33 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành vị trái cây và vanicó đường, bổ sung canxi và vitamin55 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nànhthức uống từ thực vật, vani, tăng cường, làm lạnh và/hoặc bảo quản lâu48 kcal / 100 g
- Plant-based beverage soy beverage vanilla reduced fat fortified shelf-stable23 kcal / 100 g
- Thức uống đậu nành nguyên chấttự nhiên, tăng cường canxi, đóng gói sẵn44 kcal / 100 g
- Đồ uống đậu nành tự nhiênvới bột sô-cô-la, ít đường99 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vanicó nguồn gốc thực vật, làm từ đậu nành, có đường, bổ sung canxi và vitamin66 kcal / 100 g
- Soy drink with added calcium41 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê đậu nànhkhông phải sữa, dạng lỏng, kem đậu nành100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đậu nành nguyên bản và vani
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 30 kcal, gồm 2,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (243 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 73 kcal, gồm 5,8 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (486 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (121,5 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 36 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (729 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 219 kcal, gồm 17 g đạm, 23 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (972 g) Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 292 kcal, gồm 23 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 15 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đậu nành nguyên bản và vani có 45 kcal, gồm 3,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173766 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ