Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 8,7 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 7,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g663,4 g8,7 g1,7 g
50 g50 g331,7 g4,4 g0,9 g
150 g150 g995,1 g13 g2,6 g
200 g200 g1326,8 g17 g3,4 g
250 g250 g1658,5 g22 g4,3 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có 66 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có 99 kcal, gồm 5,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có 132 kcal, gồm 6,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế sữa chua trái cây và vani có 165 kcal, gồm 8,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ