Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 268 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2680,3 g17 g22 g
50 g50 g1340,2 g8,7 g11 g
150 g150 g4020,5 g26 g32 g
200 g200 g5360,6 g35 g43 g
250 g250 g6700,8 g44 g54 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai Gouda

100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 268 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 134 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 402 kcal, gồm 0,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 536 kcal, gồm 0,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 670 kcal, gồm 0,8 g đạm, 44 g carbohydrate và 54 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ