Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất xơ 0,8 g 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2041 g15 g15 g
50 g50 g1020,5 g7,7 g7,6 g
150 g150 g3061,5 g23 g23 g
200 g200 g4082,1 g31 g30 g
250 g250 g5102,6 g39 g38 g

Câu hỏi về Phô mai thực vật

100 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai thực vật có 204 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai thực vật có 102 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai thực vật có 306 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai thực vật có 408 kcal, gồm 2,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Phô mai thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai thực vật có 510 kcal, gồm 2,6 g đạm, 39 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0258C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ