Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 0,8 g | 21 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 0,4 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 1,2 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 1,6 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 2,1 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép me
Nước ép me làm từ gì?
Thịt quả me thường được ngâm hoặc đun với nước rồi lọc bỏ hạt và xơ. Nước ép có vị chua ngọt đậm; me chín thường cho vị dịu hơn me xanh.
Làm nước ép me tại nhà thế nào để không bị lợn cợn?
Ngâm me đã bỏ vỏ trong nước ấm khoảng 15 phút, dùng thìa dầm cho thịt me rời ra rồi lọc qua rây mịn. Nếu đun, chỉ cần sôi lăn tăn vài phút; đun lâu dễ làm vị chua gắt hơn.
Nước ép me có cần pha loãng không?
Nên nếm sau khi lọc rồi thêm nước lạnh đến độ chua đậm vừa uống; có thể thêm đá khi dùng. Nếu dùng me cô đặc, hãy pha từng ít một vì vị chua thường mạnh hơn nước ép me pha sẵn.
Bảo quản nước ép me thế nào?
Đựng trong chai hoặc hộp sạch, đậy kín và giữ lạnh; nên uống trong vài ngày. Nếu nước có mùi lên men, sủi bọt bất thường hoặc đổi vị, hãy bỏ đi.
Nước ép me thường dùng trong món nào?
Ngoài uống lạnh, nước me còn tạo vị chua cho canh chua, nước chấm và các món kho. Khi nấu món mặn, thêm nước me gần cuối rồi nếm lại để vị chua không lấn át các gia vị khác.
Nước ép me khác néctar me thế nào?
Néctar me thường là đồ uống đã pha loãng và có thể thêm đường; nước ép me có thể đậm đặc hơn, tùy cách chế biến. Theo mỗi 100 g, néctar me có 57 kcal, còn nước ép me là 93 kcal.
Nước ép me có nhiều chất xơ như quả me không?
Không: phần thịt me nguyên quả có 5,1 g chất xơ mỗi 100 g, còn nước ép me có 1,6 g. Lọc bỏ bã sẽ loại đi phần lớn xơ của quả.
Nguồn: tbca BRC0210C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ