Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt me
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoặc nghiền nhuyễn, sống
250
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb57 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 250 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 39 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 250 | 2,8 g | 57 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 1,4 g | 29 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 375 | 4,2 g | 86 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 500 | 5,6 g | 115 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 625 | 7 g | 144 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sốt me
100 g Sốt me có bao nhiêu calo?
100 g Sốt me có 250 kcal, gồm 2,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Sốt me có bao nhiêu calo?
50 g Sốt me có 125 kcal, gồm 1,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sốt me có bao nhiêu calo?
150 g Sốt me có 375 kcal, gồm 4,2 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Sốt me có bao nhiêu calo?
200 g Sốt me có 500 kcal, gồm 5,6 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Sốt me có bao nhiêu calo?
250 g Sốt me có 625 kcal, gồm 7 g đạm, 144 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009081 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ