Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 5,3 g 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2882,9 g67 g0,2 g
50 g50 g1441,5 g34 g0,1 g
150 g150 g4324,4 g101 g0,2 g
200 g200 g5765,8 g135 g0,3 g
250 g250 g7207,3 g168 g0,4 g

Câu hỏi về Cùi me

100 g Cùi me có bao nhiêu calo?

100 g Cùi me có 288 kcal, gồm 2,9 g đạm, 67 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cùi me có bao nhiêu calo?

50 g Cùi me có 144 kcal, gồm 1,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cùi me có bao nhiêu calo?

150 g Cùi me có 432 kcal, gồm 4,4 g đạm, 101 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Cùi me có bao nhiêu calo?

200 g Cùi me có 576 kcal, gồm 5,8 g đạm, 135 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Cùi me có bao nhiêu calo?

250 g Cùi me có 720 kcal, gồm 7,3 g đạm, 168 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) E064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ