Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 2,1 g 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 1,5 g | 12 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,7 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 2,2 g | 18 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 3 g | 24 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 3,7 g | 30 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Anh đào đỏ
Làm sao chọn anh đào đỏ chín ngon?
Chọn quả căng, vỏ bóng và màu đỏ đậm, cuống còn xanh, không nứt hay dập. Tránh quả mềm nhũn hoặc có nước rỉ ở đáy hộp.
Có nên rửa anh đào đỏ trước khi cất không?
Không nên rửa trước khi cất vì quả ẩm dễ mốc và mềm nhanh. Để quả chưa rửa trong hộp thoáng hoặc túi có lỗ ở ngăn mát; rửa ngay trước khi ăn.
Cách tách hạt anh đào đỏ nhanh nhất là gì?
Dùng dụng cụ tách hạt chuyên dụng, hoặc đặt quả lên miệng chai nhỏ rồi ấn một chiếc đũa xuyên qua để hạt rơi vào chai. Cách này tiện khi làm nhân bánh, nhưng có thể làm nước quả bắn ra.
Anh đào đỏ dùng làm món gì?
Quả tươi hợp với sữa chua, yến mạch và salad trái cây; quả đã bỏ hạt có thể dùng làm bánh clafoutis, bánh tart hoặc sốt ăn cùng bánh kếp. Nếu nấu sốt, đun quả với chút nước và đường đến khi mềm, khoảng 10 phút.
Có thể đông lạnh anh đào đỏ không?
Có. Rửa nhanh, để thật ráo rồi bỏ hạt nếu muốn dùng tiện hơn; trải quả thành một lớp trên khay để đông cứng, sau đó chuyển vào túi kín. Quả đông lạnh thích hợp làm sinh tố, sốt và bánh.
Ăn hạt anh đào đỏ có an toàn không?
Không nhai hoặc nghiền hạt; hãy nhổ bỏ hạt khi ăn và bỏ hạt trước khi chế biến cho trẻ nhỏ để tránh hóc. Nếu lỡ nuốt nguyên một hạt, hạt thường đi qua đường tiêu hóa mà không bị vỡ.
Nguồn: IFCT (India) E014 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ