Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 8,5 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 64 µg 7%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 12%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501 g11 g0,3 g
50 g50 g250,5 g5,3 g0,2 g
150 g150 g751,5 g16 g0,5 g
200 g200 g1002 g21 g0,6 g
250 g250 g1252,5 g27 g0,8 g

Câu hỏi về anh đào chua đỏ

100 g anh đào chua đỏ có bao nhiêu calo?

100 g anh đào chua đỏ có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g anh đào chua đỏ có bao nhiêu calo?

50 g anh đào chua đỏ có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g anh đào chua đỏ có bao nhiêu calo?

150 g anh đào chua đỏ có 75 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g anh đào chua đỏ có bao nhiêu calo?

200 g anh đào chua đỏ có 100 kcal, gồm 2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g anh đào chua đỏ có bao nhiêu calo?

250 g anh đào chua đỏ có 125 kcal, gồm 2,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1526 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ