Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 3,9 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 34,4 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1 g | 3,9 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 41 | 1,4 g | 5,2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 82 | 2,7 g | 10 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 20 | 0,7 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 123 | 4,1 g | 16 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 164 | 5,5 g | 21 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,5 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,6 g | 5,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 2,1 g | 7,9 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2,6 g | 9,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khế
Khế chua thường dùng để nấu món gì?
Khế chua tạo vị thanh cho canh chua cá, cá kho khế và các món cá om. Bạn có thể cho khế vào gần cuối khi nấu để miếng khế còn nguyên và không quá nhũn.
Làm sao chọn khế ngon để ăn tươi?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng, không dập hay thâm; khế chín thường ngả vàng và thơm nhẹ. Khế còn xanh thường chua hơn, hợp để nấu canh hoặc kho cá.
Cắt khế thế nào để có lát hình ngôi sao đẹp?
Rửa sạch, cắt bỏ hai đầu rồi thái ngang thành lát mỏng để lộ hình ngôi sao. Nếu các cạnh có phần nâu xơ, bạn tỉa bỏ; hạt có thể lấy ra trước khi ăn.
Khế bảo quản thế nào để không nhanh hỏng?
Để khế chưa chín ở nhiệt độ phòng cho đến khi vỏ chuyển vàng. Khế chín nên cho vào ngăn mát và dùng trong vài ngày; tránh để quả bị dập hoặc ẩm ướt.
Có thể dùng khế thay me trong canh chua không?
Có thể dùng khế chua để tạo vị chua, nhưng hương vị nhẹ và thơm khác me. Thái khế thành lát, nấu cùng cá rồi nếm nước dùng trước khi thêm chất tạo chua khác.
Khế ăn sống có cần gọt vỏ không?
Không cần gọt vỏ: rửa kỹ dưới vòi nước, cắt bỏ hai đầu và thái lát là có thể ăn. Khế chín hợp ăn tươi hoặc trộn gỏi; khế xanh thường chua gắt hơn.
Khế có nhiều vitamin C không?
Khế là nguồn vitamin C: một quả cỡ vừa, khoảng 91 g, cung cấp 31,3 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 171715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ