Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,8 g4,5 g0,4 g
50 g50 g150,4 g2,3 g0,2 g
150 g150 g451,2 g6,8 g0,6 g
200 g200 g601,6 g9 g0,8 g
250 g250 g752 g11 g1 g

Câu hỏi về Khế

100 g Khế có bao nhiêu calo?

100 g Khế có 30 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Khế có bao nhiêu calo?

50 g Khế có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khế có bao nhiêu calo?

150 g Khế có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Khế có bao nhiêu calo?

200 g Khế có 60 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Khế có bao nhiêu calo?

250 g Khế có 75 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: slv 2570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ