Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 3,8 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 34,4 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,37 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 133 mg 3%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g281 g3,8 g0,3 g
50 g50 g140,5 g1,9 g0,2 g
150 g150 g431,6 g5,7 g0,5 g
200 g200 g572,1 g7,7 g0,7 g
250 g250 g712,6 g9,6 g0,8 g

Câu hỏi về Khế

100 g Khế có bao nhiêu calo?

100 g Khế có 28 kcal, gồm 1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khế có bao nhiêu calo?

50 g Khế có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khế có bao nhiêu calo?

150 g Khế có 43 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Khế có bao nhiêu calo?

200 g Khế có 57 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Khế có bao nhiêu calo?

250 g Khế có 71 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ