Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kim quất
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, không hạt, sống
Đạm1,9 g
Carb9,6 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 9,4 g —
- Natri 10 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 43,9 mg 49%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1,9 g | 9,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,9 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | – | 2,8 g | 14 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | – | 3,8 g | 19 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | – | 4,7 g | 24 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Quấtsống64 kcal / 100 g
- Camphần thịt không vỏ, không hạt, sống42 kcal / 100 g
- Nhót tâythịt và vỏ, bỏ hạt, tươi48 kcal / 100 g
- Chanhthịt quả không vỏ, không hạt, sống24 kcal / 100 g
- Kiwichỉ phần thịt, không vỏ, có hạt, sống61 kcal / 100 g
- Quýt klementin hoặc quýt mandarinphần thịt không vỏ, không hạt, sống46 kcal / 100 g
- Khếthịt và vỏ, sống28 kcal / 100 g
- Dưa chuộtthịt không vỏ, sống11 kcal / 100 g
- Bưởi chùmthịt quả bỏ vỏ và hạt, sống34 kcal / 100 g
- Nhãnthịt quả không vỏ, bỏ hạt, tươi
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13549 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ