Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 9,4 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 43,9 mg 49%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 1,9 g | 9,4 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 19 g | 13 | 0,4 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 38 g | 27 | 0,7 g | 3,6 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 9,5 g | 7 | 0,2 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 57 g | 40 | 1,1 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 76 g | 54 | 1,4 g | 7,1 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,9 g | 4,7 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 2,8 g | 14 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 3,8 g | 19 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 4,7 g | 24 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quất
Quất ăn cả vỏ được không?
Được; rửa kỹ rồi ăn nguyên quả, vì vỏ thường thơm và ngọt hơn phần ruột chua. Nếu vị quá gắt, bạn có thể bóp nhẹ quả trước khi ăn để tinh dầu ở vỏ hòa với nước quả.
Chọn quất ngon như thế nào?
Chọn quả căng, chắc tay, vỏ bóng và không có chỗ mềm hay thâm. Quả chín thường có màu cam sáng; tránh quả nhăn hoặc còn xanh nếu bạn muốn ăn ngay.
Quất bảo quản được bao lâu?
Để quất khô trong hộp thoáng ở ngăn mát tủ lạnh, thường dùng ngon trong khoảng một đến hai tuần. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; quả ẩm hoặc dập dễ nhanh hỏng.
Làm trà quất thế nào để không bị đắng?
Rửa quất, cắt đôi hoặc khía nhẹ rồi bỏ hạt trước khi dầm; hạt bị nghiền dễ làm nước đắng. Pha với nước nóng vừa, không sôi sùng sục, rồi thêm mật ong hoặc đường nếu muốn.
Quất thường dùng làm món gì?
Quất hợp làm mứt, si-rô, nước sốt chua ngọt và đồ uống nóng hoặc lạnh. Khi nấu mứt, thái lát mỏng, bỏ hạt rồi đun nhỏ lửa với đường cho đến khi vỏ trong và nước sánh.
Quất có phải là nguồn vitamin C không?
Có; quất là nguồn vitamin C. Một quả cỡ thông thường có khoảng 8,3 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 168154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ