Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 16 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,79 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,15 mg 7%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 0,6 g | 17 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 182 | 1,6 g | 42 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 364 | 3,1 g | 84 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 91 | 0,8 g | 21 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 545 | 4,7 g | 126 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 727 | 6,2 g | 168 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,3 g | 8,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 0,9 g | 25 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 1,2 g | 33 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 1,5 g | 41 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép mận khô
Nước ép mận khô uống bao nhiêu là vừa?
Một khẩu phần thường dùng là khoảng 240 ml, tương đương 182 kcal. Bạn có thể bắt đầu với lượng nhỏ hơn nếu chưa quen vị ngọt đậm.
Nước ép mận khô có cần pha loãng không?
Không bắt buộc, nhưng pha một phần nước ép với một phần nước lọc sẽ làm vị dịu hơn. Uống lạnh hoặc thêm đá cũng giúp nước ép dễ uống hơn.
Có thể dùng nước ép mận khô để nấu món gì?
Dùng nước ép thay một phần nước trong sốt ướp thịt heo hoặc thịt gà, rồi đun nhỏ lửa đến khi sốt sánh. Vị ngọt chua của nước ép cũng hợp với cháo yến mạch và sinh tố.
Nước ép mận khô khác nước ép mận tươi thế nào?
Nước ép mận khô đậm vị hơn và có 71 kcal mỗi 100 g, còn nước ép mận tươi có 41 kcal. Nước ép mận khô cũng có lượng đường tự nhiên cao hơn, nên vị ngọt rõ hơn.
Nước ép mận khô khác mận khô nguyên quả thế nào?
Mận khô có 3,8 g chất xơ mỗi 100 g, còn nước ép mận khô có 1 g. Ăn quả cần nhai và giữ lại nhiều chất xơ hơn; nước ép tiện uống nhưng thường ít tạo cảm giác no hơn.
Mở hộp nước ép mận khô rồi bảo quản thế nào?
Rót phần cần dùng ra ly sạch, đậy kín chai hoặc hộp rồi cất trong tủ lạnh. Dùng trong vài ngày và bỏ nếu có mùi, vị hoặc màu bất thường.
Nước ép mận khô có thể thay nước ép nho trong công thức không?
Có thể thay trong sinh tố, sốt hoặc món nướng, nhưng nước ép mận khô thường cho vị đậm và ngọt hơn. Hãy giảm chất tạo ngọt khác trong công thức và thêm nước nếu hỗn hợp quá đặc.
Nước ép mận khô làm từ gì?
Nước ép này được làm từ mận đã sấy khô, thường bằng cách ngâm hoặc nấu quả với nước rồi lọc lấy phần nước. Vì vậy, hương vị của nó đậm hơn nước ép từ mận tươi.
Nguồn: USDA FoodData Central 167753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ