Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sung khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

chưa nấu

249
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb54 g
Chất béo0,9 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 249 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,8 g 35%
  • Đường 48 g —
  • Natri 10 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Vitamin K 15,6 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,62 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 162 mg 12%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 680 mg 14%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Đồng 0,29 mg 32%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2493,3 g54 g0,9 g
1 khẩu phần149 g3714,9 g81 g1,4 g
2 khẩu phần298 g7429,8 g161 g2,8 g
½ khẩu phần74,5 g1862,5 g40 g0,7 g
3 khẩu phần447 g111315 g242 g4,2 g
4 khẩu phần596 g148420 g322 g5,5 g
50 g50 g1251,7 g27 g0,5 g
150 g150 g3745 g81 g1,4 g
200 g200 g4986,6 g108 g1,9 g
250 g250 g6238,3 g135 g2,3 g

Câu hỏi về Sung khô

Sung khô ăn bao nhiêu quả một lần là vừa?

Một khẩu phần nhỏ khoảng 3–4 quả, tương đương chừng 30 g. Khẩu phần này có 75 kcal và 2,9 g chất xơ; sung khô là nguồn chất xơ.

Có cần ngâm sung khô trước khi ăn hoặc nấu không?

Không cần ngâm nếu ăn trực tiếp hoặc thái nhỏ cho vào cháo, yến mạch hay bánh. Nếu quả khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút cho mềm rồi để ráo trước khi nấu.

Sung khô hợp với món nào?

Thái sung khô trộn cùng các loại hạt và phô mai để làm món ăn nhẹ, hoặc thêm vào salad rau lá. Sung cũng hợp với cháo, yến mạch, bánh mì nhanh và các món hầm cần vị ngọt dịu.

Chọn sung khô thế nào để quả ngon?

Chọn quả còn mềm dẻo, không quá khô cứng, không có mùi lạ hay đốm mốc. Quả hơi dính do đường tự nhiên có thể bình thường, nhưng nếu bề mặt ẩm nhão hoặc có mùi lên men thì nên bỏ.

Sung khô bảo quản ra sao?

Cho sung vào hộp kín hoặc túi kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc đã mở bao, bảo quản trong tủ lạnh; bỏ quả nếu thấy mốc hoặc có mùi bất thường.

Có thể dùng sung khô thay mận khô trong món ăn không?

Có thể thay trong bánh nướng, món hầm hoặc món ăn kèm phô mai, nhưng sung khô thường có nhiều hạt li ti và vị ngọt dịu khác mận khô. Cắt nhỏ sung trước khi trộn để phân bố đều trong món.

Sung khô khác sung tươi thế nào?

Sung khô mất nước nên dẻo, ngọt đậm và tiện bảo quản; sung tươi mọng nước, mềm hơn và thường được ăn ngay hoặc làm món trộn. Nếu thay sung tươi bằng sung khô trong công thức, nên giảm lượng chất tạo ngọt và thêm chút nước khi nấu.

Nguồn: USDA FoodData Central 174665 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ