Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
om đường
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb34 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 34 g —
- Natri 32 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 510 mg 11%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 1,9 g | 34 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 1 g | 17 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 2,9 g | 52 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 3,8 g | 69 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 4,8 g | 86 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ khô188 kcal / 100 g
- Quả vả khô nguyên quả227 kcal / 100 g
- Quả sung259 kcal / 100 g
- Mận khôthịt và vỏ, hầm với đường103 kcal / 100 g
- Mơkhô, nấu nhừ không thêm đường77 kcal / 100 g
- Sung ngọt đóng hộpđã để ráo68 kcal / 100 g
- Táo sấy khôxông lưu huỳnh, hầm, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Sung mứt294 kcal / 100 g
- Lê khô207 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường83 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sung khô
100 g Sung khô có bao nhiêu calo?
100 g Sung khô có 143 kcal, gồm 1,9 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sung khô có bao nhiêu calo?
50 g Sung khô có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sung khô có bao nhiêu calo?
150 g Sung khô có 215 kcal, gồm 2,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Sung khô có bao nhiêu calo?
200 g Sung khô có 286 kcal, gồm 3,8 g đạm, 69 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Sung khô có bao nhiêu calo?
250 g Sung khô có 358 kcal, gồm 4,8 g đạm, 86 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ