Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 29 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 44 mg 10%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,3 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1262 g29 g0,9 g
50 g50 g631 g15 g0,5 g
150 g150 g1893 g44 g1,4 g
200 g200 g2524 g59 g1,8 g
250 g250 g3155 g74 g2,3 g

Câu hỏi về sung khô

100 g sung khô có bao nhiêu calo?

100 g sung khô có 126 kcal, gồm 2 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g sung khô có bao nhiêu calo?

50 g sung khô có 63 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g sung khô có bao nhiêu calo?

150 g sung khô có 189 kcal, gồm 3 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g sung khô có bao nhiêu calo?

200 g sung khô có 252 kcal, gồm 4 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g sung khô có bao nhiêu calo?

250 g sung khô có 315 kcal, gồm 5 g đạm, 74 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-094 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ