Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, hầm không đường
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb20 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 20 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 440 mg 9%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 1,4 g | 20 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,7 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 2,1 g | 29 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 2,8 g | 39 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 3,5 g | 49 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mận hầmtrung bình, hầm với đường, thịt và vỏ70 kcal / 100 g
- Mơkhô, nấu nhừ không thêm đường77 kcal / 100 g
- Quả mơom không đường, tính cả hạt25 kcal / 100 g
- Prune100 kcal / 100 g
- Sung khônấu nhừ không đường126 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
- Mơ khôhầm với đường92 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận khô
100 g mận khô có bao nhiêu calo?
100 g mận khô có 81 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g mận khô có bao nhiêu calo?
50 g mận khô có 41 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g mận khô có bao nhiêu calo?
150 g mận khô có 122 kcal, gồm 2,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g mận khô có bao nhiêu calo?
200 g mận khô có 162 kcal, gồm 2,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g mận khô có bao nhiêu calo?
250 g mận khô có 203 kcal, gồm 3,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ