Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb38 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 38 g —
- Natri 12 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 860 mg 18%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 2,8 g | 38 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 1,4 g | 19 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 4,2 g | 58 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 5,6 g | 77 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 7 g | 96 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Chà là khôthịt và vỏ235 kcal / 100 g
- Mận tráng miệngthịt và vỏ, sống41 kcal / 100 g
- Quả mơtươi sống, phần thịt và vỏ31 kcal / 100 g
- Mơ khô188 kcal / 100 g
- Lê khô207 kcal / 100 g
- Đào sấy khôthịt và vỏ, bỏ hạt, sấy khô329 kcal / 100 g
- Mơkhô, nấu nhừ không thêm đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về mận khô
100 g mận khô có bao nhiêu calo?
100 g mận khô có 160 kcal, gồm 2,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g mận khô có bao nhiêu calo?
50 g mận khô có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g mận khô có bao nhiêu calo?
150 g mận khô có 240 kcal, gồm 4,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g mận khô có bao nhiêu calo?
200 g mận khô có 320 kcal, gồm 5,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g mận khô có bao nhiêu calo?
250 g mận khô có 400 kcal, gồm 7 g đạm, 96 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ