Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận tráng miệng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, sống
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,7 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 9,7 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 16 µg 2%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1,3 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6,6 mg 1%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 6,9 mg 2%
- Phốt pho 17,4 mg 1%
- Kali 187 mg 4%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,06 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,6 g | 9,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,3 g | 4,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,9 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 1,2 g | 19 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 1,5 g | 24 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về mận tráng miệng
100 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
100 g mận tráng miệng có 41 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
50 g mận tráng miệng có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
150 g mận tráng miệng có 62 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
200 g mận tráng miệng có 82 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
250 g mận tráng miệng có 103 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ