Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận tráng miệng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, sống, cân nguyên hạt
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,4 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 9,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,06 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,6 g | 9,4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,9 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 1,2 g | 19 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 1,5 g | 24 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về mận tráng miệng
100 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
100 g mận tráng miệng có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
50 g mận tráng miệng có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
150 g mận tráng miệng có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
200 g mận tráng miệng có 80 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g mận tráng miệng có bao nhiêu calo?
250 g mận tráng miệng có 100 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ