Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 13 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,4 µg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 219 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,1 g13 g0,4 g
50 g50 g290,6 g6,7 g0,2 g
150 g150 g871,7 g20 g0,6 g
200 g200 g1162,2 g27 g0,8 g
250 g250 g1452,8 g34 g1 g

Câu hỏi về anh đào

100 g anh đào có bao nhiêu calo?

100 g anh đào có 58 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g anh đào có bao nhiêu calo?

50 g anh đào có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g anh đào có bao nhiêu calo?

150 g anh đào có 87 kcal, gồm 1,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g anh đào có bao nhiêu calo?

200 g anh đào có 116 kcal, gồm 2,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g anh đào có bao nhiêu calo?

250 g anh đào có 145 kcal, gồm 2,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ