Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 3%
  • Đường 8,6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,6 g8,6 g0,1 g
50 g50 g180,3 g4,3 g0,1 g
150 g150 g540,9 g13 g0,2 g
200 g200 g721,2 g17 g0,2 g
250 g250 g901,5 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Quả anh đào

100 g Quả anh đào có bao nhiêu calo?

100 g Quả anh đào có 36 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả anh đào có bao nhiêu calo?

50 g Quả anh đào có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả anh đào có bao nhiêu calo?

150 g Quả anh đào có 54 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả anh đào có bao nhiêu calo?

200 g Quả anh đào có 72 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả anh đào có bao nhiêu calo?

250 g Quả anh đào có 90 kcal, gồm 1,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ