Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Anh đào

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb9 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g410,7 g9 g0 g
50 g50 g210,4 g4,5 g0 g
150 g150 g621,1 g14 g0 g
200 g200 g821,4 g18 g0 g
250 g250 g1031,8 g23 g0 g

Câu hỏi về Anh đào

Chọn anh đào tươi ngon như thế nào?

Chọn quả căng mọng, vỏ bóng, không nứt hay dập; cuống còn xanh và bám chắc thường cho thấy quả mới hái. Tránh quả mềm nhũn hoặc có nước rỉ.

Anh đào tươi nên bảo quản thế nào?

Cất quả chưa rửa trong hộp thoáng hoặc túi giấy ở ngăn mát; rửa ngay trước khi ăn để quả lâu mềm và mốc. Nếu quả ướt, thấm khô nhẹ trước khi cất.

Tách hạt anh đào mà không có dụng cụ chuyên dụng bằng cách nào?

Đặt quả lên miệng chai có cổ nhỏ, rồi dùng que hoặc đầu đũa đẩy hạt xuống chai. Cách này giữ quả khá nguyên và hạt không bắn tung tóe.

Anh đào chua thường dùng làm món gì?

Anh đào chua hợp làm bánh clafoutis, nhân bánh nướng, mứt và xốt ăn kèm thịt vịt. Nếu dùng quả tươi cho món ngọt, bạn có thể thêm đường vì vị chua rõ hơn anh đào ngọt.

Nấu xốt anh đào nhanh như thế nào?

Cho anh đào đã bỏ hạt vào nồi với chút nước và đường, đun lửa nhỏ khoảng 10–15 phút đến khi quả mềm và nước sánh. Xốt hợp với bánh kếp, sữa chua hoặc kem.

Có thể cấp đông anh đào không?

Có. Bỏ cuống và hạt, thấm quả thật khô rồi trải thành một lớp trên khay để cấp đông; khi quả cứng, chuyển vào túi kín để chúng không dính thành cục.

Trẻ nhỏ ăn anh đào cần lưu ý gì?

Bỏ hạt hoàn toàn và cắt quả thành miếng nhỏ phù hợp với khả năng nhai của trẻ; không cho trẻ ăn quả nguyên vì dễ hóc. Luôn để trẻ ngồi và có người lớn quan sát khi ăn.

Nguồn: mvt 06.506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ