Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 18 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44 µg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 770 mg 16%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g772 g18 g0,3 g
50 g50 g391 g8,9 g0,2 g
150 g150 g1163 g27 g0,5 g
200 g200 g1544 g36 g0,6 g
250 g250 g1935 g45 g0,8 g

Câu hỏi về Mơ

100 g Mơ có bao nhiêu calo?

100 g Mơ có 77 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mơ có bao nhiêu calo?

50 g Mơ có 39 kcal, gồm 1 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mơ có bao nhiêu calo?

150 g Mơ có 116 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mơ có bao nhiêu calo?

200 g Mơ có 154 kcal, gồm 4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mơ có bao nhiêu calo?

250 g Mơ có 193 kcal, gồm 5 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ