Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 107 µg 12%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 38 mg 3%
- Kali 443 mg 9%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,09 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 1,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 305 | 3,2 g | 68 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 610 | 6,3 g | 136 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 153 | 1,6 g | 34 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 915 | 9,5 g | 204 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 1220 | 13 g | 272 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 0,6 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 1,8 g | 38 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 2,3 g | 50 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 2,9 g | 63 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Quả mơ tươitươi42 kcal / 100 g
- Quả mơsấy khô (độ ẩm thấp), có lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, có lưu huỳnh, hầm126 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường103 kcal / 100 g
- Mận khômận khô, hầm, có thêm đường124 kcal / 100 g
- Táo sấy khôxông lưu huỳnh, hầm, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Đào sấy khôcắt đôi, có lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mơ
100 g Mơ có bao nhiêu calo?
100 g Mơ có 113 kcal, gồm 1,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (270 g) Mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (270 g) Mơ có 305 kcal, gồm 3,2 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (540 g) Mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (540 g) Mơ có 610 kcal, gồm 6,3 g đạm, 136 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (135 g) Mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135 g) Mơ có 153 kcal, gồm 1,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (810 g) Mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (810 g) Mơ có 915 kcal, gồm 9,5 g đạm, 204 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1080 g) Mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1080 g) Mơ có 1220 kcal, gồm 13 g đạm, 272 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Mơ có bao nhiêu calo?
50 g Mơ có 57 kcal, gồm 0,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mơ có bao nhiêu calo?
150 g Mơ có 170 kcal, gồm 1,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ