Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mận khô, hầm, có thêm đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 2,7 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 1,1 g | 29 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 248 g | 308 | 2,7 g | 72 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 496 g | 615 | 5,4 g | 144 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 124 g | 154 | 1,4 g | 36 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 744 g | 923 | 8,1 g | 216 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 992 g | 1230 | 11 g | 289 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 0,5 g | 15 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 1,6 g | 44 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 2,2 g | 58 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 2,7 g | 73 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mận khô bỏ hạt nấu chínbỏ hạt, nấu chín
- Thức ăn trẻ em mận khôtrái cây, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mơkhô, lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường113 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường103 kcal / 100 g
- Táo sấy khôxông lưu huỳnh, hầm, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Mận hầmtrung bình, hầm với đường, thịt và vỏ70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận khô
100 g Mận khô có bao nhiêu calo?
100 g Mận khô có 124 kcal, gồm 1,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (248 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (248 g) Mận khô có 308 kcal, gồm 2,7 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (496 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (496 g) Mận khô có 615 kcal, gồm 5,4 g đạm, 144 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
½ khẩu phần (124 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124 g) Mận khô có 154 kcal, gồm 1,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (744 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (744 g) Mận khô có 923 kcal, gồm 8,1 g đạm, 216 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (992 g) Mận khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (992 g) Mận khô có 1230 kcal, gồm 11 g đạm, 289 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
50 g Mận khô có bao nhiêu calo?
50 g Mận khô có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận khô có bao nhiêu calo?
150 g Mận khô có 186 kcal, gồm 1,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ