Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
mận khô bỏ hạt nấu chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
bỏ hạt, nấu chín
Đạm1,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1,2 g | – | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,6 g | – | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | – | 1,8 g | – | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | – | 2,5 g | – | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | – | 3,1 g | – | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Mận khô199 kcal / 100 g
- Mậnhầm, để ráo, không thêm đường48 kcal / 100 g
- Prune plum drained43 kcal / 100 g
- Prune100 kcal / 100 g
- Mơ khôbỏ hạt239 kcal / 100 g
- Mơ sống bỏ hạtsống44 kcal / 100 g
- Plum cooking36 kcal / 100 g
- Chà là khôthịt và vỏ, đã bỏ hạt287 kcal / 100 g
- Đào sấy khôthịt và vỏ, bỏ hạt, sấy khô329 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ