Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,8 g 28%
- Đường 31 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52 mg 4%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 700 mg 15%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 0,79 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 2,8 g | 33 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 1,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 4,2 g | 49 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 5,6 g | 65 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 7 g | 81 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận khôđóng hộp71 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mận khôtrái cây, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Soufflé mận khô124 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Táo sấy khô292 kcal / 100 g
- Đào sấy khôsấy khô364 kcal / 100 g
- Mận đỏtươi45 kcal / 100 g
- Quả mơkhô, lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận khô
Mận khô ngâm thế nào cho mềm nhanh?
Ngâm mận khô trong nước ấm khoảng 10–15 phút, rồi để ráo trước khi ăn hoặc cho vào món nấu. Nếu dùng làm sốt hay nhân bánh, bạn có thể đun mận cùng một ít nước đến khi mềm và sánh.
Mận khô bảo quản ra sao sau khi mở gói?
Cho mận khô vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, bảo quản hộp trong tủ lạnh để mận ít bị khô cứng hay dính ẩm.
Chọn mận khô mềm hay loại hơi khô?
Mận mềm, dẻo hợp để ăn trực tiếp, trộn yến mạch hoặc làm nhân bánh; loại khô hơn tiện mang theo và ít dính tay. Chọn quả nguyên vẹn, không có mùi lên men hay dấu hiệu ẩm mốc.
Mận khô thường dùng trong những món nào?
Mận khô hợp với cháo yến mạch, ngũ cốc, bánh mì và các món hầm; vị ngọt chua dịu cũng cân bằng món thịt quay hoặc sốt mặn. Băm nhỏ để trộn vào bột bánh hoặc hầm cùng táo, quế làm món tráng miệng.
Có thể thay mận khô bằng mơ khô không?
Có thể thay trong bánh, món hầm và món ăn kèm, nhưng mơ khô có vị chua thơm rõ hơn và thường dai hơn. Nếu công thức cần độ mềm, ngâm mơ khô trước như với mận khô.
Mận khô khác mận tươi thế nào?
Mận khô là mận đã được làm mất phần lớn nước nên dẻo, ngọt đậm và dùng tiện trong món hầm hay bánh. Mận tươi mọng nước, vị thanh hơn và thường được ăn trực tiếp hoặc làm món tráng miệng.
Một phần mận khô ăn vặt khoảng bao nhiêu?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g là phần ăn vặt tiện dụng; phần này có 49 kcal và 2,3 g chất xơ. Mận khô có vị ngọt đậm, nên bạn có thể ăn cùng sữa chua hoặc các loại hạt thay vì ăn thẳng từ túi.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L157 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ