Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,87 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 226 mg 5%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1050,9 g24 g0,2 g
50 g50 g530,4 g12 g0,1 g
150 g150 g1581,3 g36 g0,3 g
200 g200 g2101,7 g48 g0,4 g
250 g250 g2632,2 g60 g0,5 g

Câu hỏi về Mận khô

100 g Mận khô có bao nhiêu calo?

100 g Mận khô có 105 kcal, gồm 0,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mận khô có bao nhiêu calo?

50 g Mận khô có 53 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mận khô có bao nhiêu calo?

150 g Mận khô có 158 kcal, gồm 1,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mận khô có bao nhiêu calo?

200 g Mận khô có 210 kcal, gồm 1,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mận khô có bao nhiêu calo?

250 g Mận khô có 263 kcal, gồm 2,2 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1669 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ