Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 38 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,43 mg 3%
- Vitamin K 59,5 µg 50%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 732 mg 16%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 2,2 g | 57 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 1,1 g | 28 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 3,3 g | 85 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 4,4 g | 113 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 5,5 g | 142 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận khô42 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Mậnsống46 kcal / 100 g
- Quả vả khôchưa nấu249 kcal / 100 g
- Sung khôchưa nấu249 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, sống239 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, chưa nấu262 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận khô
Mận khô có cần ngâm trước khi ăn hoặc nấu không?
Ăn trực tiếp thì không cần ngâm. Nếu muốn mận mềm để xay, làm sốt hoặc trộn vào món hầm, ngâm trong nước ấm khoảng 10–15 phút rồi để ráo; có thể dùng nước ngâm làm nước sốt.
Mận khô dùng trong món ăn nào?
Mận khô hợp với cháo yến mạch, bánh mì và bánh nướng; vị ngọt chua cũng làm món thịt hầm hoặc món hầm kiểu tagine thêm đậm đà. Khi nấu món mặn, cho mận vào khoảng 15 phút cuối để quả mềm mà không nát.
Mở gói rồi nên bảo quản mận khô thế nào?
Cho mận vào hộp kín, để nơi mát và khô, tránh ánh nắng. Nếu nhà nóng hoặc muốn giữ lâu, cất hộp trong tủ lạnh; bỏ quả có mùi lạ hoặc dấu hiệu mốc.
Có thể thay mận khô bằng mận tươi không?
Không hoàn toàn: mận tươi mọng nước và chua dịu hơn, còn mận khô ngọt đậm, dẻo và ít nước. Trong món hầm hoặc bánh cần độ dẻo, dùng chà là khô hoặc mơ khô thường gần hơn; điều chỉnh lượng chất lỏng vì chúng cũng không giống hệt.
Mận khô khác mận tươi về năng lượng thế nào?
Mận khô đậm đặc hơn do mất nước: 100 g có 241 kcal, còn mận tươi có 46 kcal. Vì vậy, một vài quả mận khô thường đã tạo vị ngọt rõ trong món ăn.
Mận khô có phải chỉ là mận tươi đem phơi không?
Mận khô thường được làm từ những giống mận có thịt chắc, giàu đường, rồi sấy hoặc phơi cho mất phần lớn nước; không phải loại mận tươi nào cũng cho thành phẩm dẻo ngọt như nhau. Tên tiếng Anh “prune” thường chỉ quả mận đã sấy khô.
Mận khô có hạt cần xử lý gì trước khi ăn?
Nếu mận còn hạt, tách hạt trước khi cho vào món ăn, nhất là món xay hoặc món dành cho trẻ nhỏ. Mận không hạt tiện hơn khi làm bánh, nhưng vẫn nên kiểm tra từng quả vì đôi khi còn sót hạt.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ