Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đào khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông lưu huỳnh, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 42 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 108 µg 12%
- Vitamin C 4,8 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 15,7 µg 13%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 119 mg 10%
- Kali 996 mg 21%
- Kẽm 0,57 mg 5%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 0,31 mg 13%
- Selen 0,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 3,6 g | 53 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 382 | 5,8 g | 85 g | 1,2 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 765 | 12 g | 170 g | 2,4 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 191 | 2,9 g | 43 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 1147 | 17 g | 255 g | 3,6 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 1530 | 23 g | 340 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 1,8 g | 27 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 5,4 g | 80 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 7,2 g | 106 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 9 g | 133 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đào sấy khôbổ đôi, xử lý lưu huỳnh, chưa nấu239 kcal / 100 g
- Đào sấy khô cắt đôicắt đôi sấy khô, có lưu huỳnh, nấu chín, thêm đường103 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Lê sấy khôđã xông lưu huỳnh, chưa nấu262 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
- Quả mơkhô, lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Mơ khôkhô252 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, chưa nấu chín243 kcal / 100 g
- Lê khô nửa262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đào khô
100 g Đào khô có bao nhiêu calo?
100 g Đào khô có 239 kcal, gồm 3,6 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (160 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (160 g) Đào khô có 382 kcal, gồm 5,8 g đạm, 85 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
2 khẩu phần (320 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (320 g) Đào khô có 765 kcal, gồm 12 g đạm, 170 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
½ khẩu phần (80 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80 g) Đào khô có 191 kcal, gồm 2,9 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (480 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (480 g) Đào khô có 1147 kcal, gồm 17 g đạm, 255 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
4 khẩu phần (640 g) Đào khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (640 g) Đào khô có 1530 kcal, gồm 23 g đạm, 340 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Đào khô có bao nhiêu calo?
50 g Đào khô có 120 kcal, gồm 1,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Đào khô có bao nhiêu calo?
150 g Đào khô có 359 kcal, gồm 5,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169934 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ