Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, lưu huỳnh, chưa nấu
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 53 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 180 µg 20%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,3 mg 29%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 55 mg 4%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 71 mg 6%
- Kali 1162 mg 25%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 3,4 g | 55 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 130 g | 313 | 4,4 g | 72 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 260 g | 627 | 8,8 g | 144 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 65 g | 157 | 2,2 g | 36 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 390 g | 940 | 13 g | 216 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 520 g | 1253 | 18 g | 288 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 1,7 g | 28 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 5,1 g | 83 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 6,8 g | 111 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 8,5 g | 138 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ tươitươi42 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, chưa nấu241 kcal / 100 g
- Quả mơ bán khôăn liền161 kcal / 100 g
- Quả mơ đông lạnhcó đường98 kcal / 100 g
- Mơ sấy khôđộ ẩm thấp, xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu320 kcal / 100 g
- Mơsấy khô (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, đã nấu chín126 kcal / 100 g
- Đào khôxông lưu huỳnh, sống239 kcal / 100 g
- Đào sấy khôbổ đôi, xử lý lưu huỳnh, chưa nấu239 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, chưa nấu chín243 kcal / 100 g
- Táo sấy khôđược xử lý bằng lưu huỳnh, chưa nấu243 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mơ
100 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
100 g Quả mơ có 241 kcal, gồm 3,4 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (130 g) Quả mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (130 g) Quả mơ có 313 kcal, gồm 4,4 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (260 g) Quả mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (260 g) Quả mơ có 627 kcal, gồm 8,8 g đạm, 144 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (65 g) Quả mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (65 g) Quả mơ có 157 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (390 g) Quả mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (390 g) Quả mơ có 940 kcal, gồm 13 g đạm, 216 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (520 g) Quả mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (520 g) Quả mơ có 1253 kcal, gồm 18 g đạm, 288 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
50 g Quả mơ có 121 kcal, gồm 1,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
150 g Quả mơ có 362 kcal, gồm 5,1 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173941 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ