Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu với đường
72
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb18 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 18 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,7 g | 18 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,4 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 1,1 g | 28 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 1,4 g | 37 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 1,8 g | 46 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mơ tươitươi42 kcal / 100 g
- Quả mơ sấy khôcó lưu huỳnh, nấu chín, không thêm đường85 kcal / 100 g
- Quả mơ bán khôăn liền161 kcal / 100 g
- Mơ khô188 kcal / 100 g
- Mơ hầmhầm, ngọt đường, không thêm chất béo82 kcal / 100 g
- Mận khôthịt và vỏ, hầm với đường103 kcal / 100 g
- Mận damsonnấu với đường74 kcal / 100 g
- Sung khôom đường143 kcal / 100 g
- Quả anh đàonấu nhừ không đường42 kcal / 100 g
- Táonấu ăn, nấu nhừ với đường, chỉ có phần thịt81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả mơ
100 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
100 g Quả mơ có 72 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
50 g Quả mơ có 36 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
150 g Quả mơ có 108 kcal, gồm 1,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
200 g Quả mơ có 144 kcal, gồm 1,4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Quả mơ có bao nhiêu calo?
250 g Quả mơ có 180 kcal, gồm 1,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ