Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 12 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 22,1 µg 18%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,83 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 2,8 mg 0%
  • Sắt 20 mg 111%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 246 mg 5%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g791,1 g18 g0,1 g
50 g50 g400,6 g9 g0 g
150 g150 g1191,7 g27 g0,1 g
200 g200 g1582,2 g36 g0,1 g
250 g250 g1982,8 g45 g0,2 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mận khô

100 g Thức ăn trẻ em mận khô có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em mận khô có 79 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em mận khô có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em mận khô có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em mận khô có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em mận khô có 119 kcal, gồm 1,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em mận khô có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em mận khô có 158 kcal, gồm 2,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em mận khô có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em mận khô có 198 kcal, gồm 2,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ