Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận, chuối và gạo lọc
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 9,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 12,3 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 265 mg 6%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,1 g | 11 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 16 | 0,3 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 32 | 0,6 g | 6,5 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 8 | 0,2 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 48 | 0,9 g | 9,7 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 65 | 1,2 g | 13 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,6 g | 5,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 1,7 g | 17 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 2,2 g | 23 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 2,8 g | 29 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận với bột sắn rây mịntrái cây, không có axit ascorbic, rây mịn71 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối táo và lênghiền nhuyễn83 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Bột ăn dặm gạo cho béThức ăn trẻ em, ngũ cốc, gạo, với sốt táo và chuối, rây mịn80 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, chuối, pha với sữa nguyên kem86 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận, chuối và gạo lọc
100 g Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
100 g Mận, chuối và gạo lọc có 57 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Mận, chuối và gạo lọc có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Mận, chuối và gạo lọc có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Mận, chuối và gạo lọc có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Mận, chuối và gạo lọc có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Mận, chuối và gạo lọc có 65 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
50 g Mận, chuối và gạo lọc có 29 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Mận, chuối và gạo lọc có bao nhiêu calo?
150 g Mận, chuối và gạo lọc có 86 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ