Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
và mận khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 67,5 mg 75%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 0,2 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 22 | 0,1 g | 5,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 45 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 11 | 0 g | 2,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 67 | 0,2 g | 17 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 90 | 0,2 g | 23 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,1 g | 9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 0,3 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 0,4 g | 36 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 0,5 g | 45 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và nhovà nho46 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và đàovà đào43 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Sốt mận khô nhuyễn257 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 72 kcal, gồm 0,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 45 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 67 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 90 kcal, gồm 0,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và mận khô có 108 kcal, gồm 0,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171353 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ