Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 9,6 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 58,5 mg 65%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 0,5 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,21 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 2,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 97 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,2 g10 g0,1 g
1 khẩu phần31,2 g130,1 g3,2 g0 g
2 khẩu phần62,4 g270,1 g6,5 g0,1 g
½ khẩu phần15,6 g70 g1,6 g0 g
3 khẩu phần93,6 g400,2 g9,7 g0,1 g
4 khẩu phần124,8 g540,2 g13 g0,1 g
50 g50 g220,1 g5,2 g0,1 g
150 g150 g650,3 g16 g0,2 g
200 g200 g860,4 g21 g0,2 g
250 g250 g1080,5 g26 g0,3 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào

100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 43 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 27 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 54 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo và đào có 65 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171352 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ