Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Selen 0,17 µg 0%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g360,5 g6,8 g0,4 g
50 g50 g180,3 g3,4 g0,2 g
150 g150 g540,8 g10 g0,6 g
200 g200 g721 g14 g0,8 g
250 g250 g901,3 g17 g1 g

Câu hỏi về Plum, cooking, stewed

100 g Plum, cooking, stewed có bao nhiêu calo?

100 g Plum, cooking, stewed có 36 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Plum, cooking, stewed có bao nhiêu calo?

50 g Plum, cooking, stewed có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Plum, cooking, stewed có bao nhiêu calo?

150 g Plum, cooking, stewed có 54 kcal, gồm 0,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Plum, cooking, stewed có bao nhiêu calo?

200 g Plum, cooking, stewed có 72 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Plum, cooking, stewed có bao nhiêu calo?

250 g Plum, cooking, stewed có 90 kcal, gồm 1,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ