Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 100 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,16 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,3 g8,2 g0,3 g
50 g50 g200,1 g4,1 g0,1 g
150 g150 g590,4 g12 g0,4 g
200 g200 g780,5 g16 g0,5 g
250 g250 g980,6 g21 g0,7 g

Câu hỏi về Apple, cooking, flesh, stewed

100 g Apple, cooking, flesh, stewed có bao nhiêu calo?

100 g Apple, cooking, flesh, stewed có 39 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Apple, cooking, flesh, stewed có bao nhiêu calo?

50 g Apple, cooking, flesh, stewed có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Apple, cooking, flesh, stewed có bao nhiêu calo?

150 g Apple, cooking, flesh, stewed có 59 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Apple, cooking, flesh, stewed có bao nhiêu calo?

200 g Apple, cooking, flesh, stewed có 78 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Apple, cooking, flesh, stewed có bao nhiêu calo?

250 g Apple, cooking, flesh, stewed có 98 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L16 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ