Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Apple, flesh, raw, combined varieties
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb10 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 10 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 0,2 g | 10 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 0,3 g | 16 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 0,4 g | 21 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 0,6 g | 26 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Apple flesh & skin combined varieties51 kcal / 100 g
- Apple cooking flesh39 kcal / 100 g
- Pear flesh & skin51 kcal / 100 g
- Pineapple flesh54 kcal / 100 g
- Cherry flesh & skin65 kcal / 100 g
- Mango flesh66 kcal / 100 g
- Apricot flesh & skin35 kcal / 100 g
- Táothịt không vỏ, tươi sống, trung bình51 kcal / 100 g
- Pear green to yellow skin flesh & skin39 kcal / 100 g
- Mandarin flesh41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Apple, flesh, raw, combined varieties
100 g Apple, flesh, raw, combined varieties có bao nhiêu calo?
100 g Apple, flesh, raw, combined varieties có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Apple, flesh, raw, combined varieties có bao nhiêu calo?
50 g Apple, flesh, raw, combined varieties có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Apple, flesh, raw, combined varieties có bao nhiêu calo?
150 g Apple, flesh, raw, combined varieties có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Apple, flesh, raw, combined varieties có bao nhiêu calo?
200 g Apple, flesh, raw, combined varieties có 96 kcal, gồm 0,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Apple, flesh, raw, combined varieties có bao nhiêu calo?
250 g Apple, flesh, raw, combined varieties có 120 kcal, gồm 0,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ